Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
logical
adj.L1 Cốt lõiB2
合乎逻辑的;观点、事实或步骤之间联系清楚合理的
Định nghĩa tiếng Anh Following clear and reasonable connections between ideas, facts, or steps.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.