Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
objection
n.L1 Cốt lõiB2
反对意见;反对某事的理由或对这种反对的表达
Định nghĩa tiếng Anh A reason for opposing something, or an expression of that opposition.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.