Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
precisely
adv.L1 Cốt lõiB2
精确地;确切地
Định nghĩa tiếng Anh with exact detail or careful accuracy about what is meant or measured
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.