Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
fundamental
adj.L1 Cốt lõiB2
根本的;基础性的
Định nghĩa tiếng Anh basic and important to the nature or operation of something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.