Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
permanent
adj.L1 Cốt lõiB1
永久的;长期固定的
Định nghĩa tiếng Anh lasting or intended to last indefinitely rather than for a limited period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.