Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
gradual
逐渐的;渐进的
Định nghĩa tiếng Anh happening in stages or by small changes over time rather than all at once
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.