Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
expand
v.L1 Cốt lõiB2
扩大;扩展;使扩大
Định nghĩa tiếng Anh to become larger or broader in size, scope, or coverage, or make something do so
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.