Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
from my perspective
adv.L1 Cốt lõiB2
从我的角度来看
Định nghĩa tiếng Anh used to present a judgment from the speaker's particular experience or position
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.