Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
procedure
n.L1 Cốt lõiB2
程序;步骤;操作规程
Định nghĩa tiếng Anh an established or specified set of steps for carrying out an activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.