Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
function
n.L1 Cốt lõiB2
功能;作用
Định nghĩa tiếng Anh the purpose or role that something serves within a situation or system
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.