Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
factor
n.L1 Cốt lõiB2
因素
Định nghĩa tiếng Anh one of the things that influences or helps explain a result or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.