Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
question
v.L1 Cốt lõiB2
质疑;对……表示怀疑
Định nghĩa tiếng Anh to express doubt about whether something is true, correct, or reasonable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.