Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
elaborate
v.L2 Tập trung thêmC1
详细说明;进一步阐述
Định nghĩa tiếng Anh to explain an idea or statement in more detail
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.