Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
examine
v.L1 Cốt lõiB2
仔细研究;检查;考察
Định nghĩa tiếng Anh to look at something carefully in order to understand it, assess it, or discover more about it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.