Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
estimate
v.L1 Cốt lõiB2
估计;估算
Định nghĩa tiếng Anh to calculate or judge an approximate amount, value, or size when an exact figure is unavailable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.