Từ vựng học thuật tổng quát và chức năng
conversely
adv.L2 Tập trung thêmC1
反过来;相反地
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce a situation in which the relationship just described is reversed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.