Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
considerable
adj.L1 Cốt lõiB2
相当大的;相当多的
Định nghĩa tiếng Anh fairly large in amount, size, or degree
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.