Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Social Communication
face-to-face
面对面的;人们在同一现场会面或交流的
Định nghĩa tiếng Anh
Involving people meeting or communicating while physically present together.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.