Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Social Communication

misunderstanding

n.L1 Cốt lõiB2

误解;对他人的意思或某种情况作出的不正确理解

Định nghĩa tiếng Anh An incorrect interpretation of what someone means or of what a situation involves.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.