Truyền thông, văn hóa và giao tiếp
eye contact
n.L1 Cốt lõiB2
目光接触;双方目光相接、互相直视对方眼睛的行为,尤其指交流时的对视
Định nghĩa tiếng Anh Mutual gaze in which two people look directly into one another's eyes, especially during communication.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.