Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Social Communication

eye contact

n.L1 Cốt lõiB2

目光接触;双方目光相接、互相直视对方眼睛的行为,尤其指交流时的对视

Định nghĩa tiếng Anh

Mutual gaze in which two people look directly into one another's eyes, especially during communication.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.