body language
肢体语言;通过姿势、手势及面部表情传达感受或态度的方式
Định nghĩa tiếng Anh The communication of feelings or attitudes through posture, gestures, and facial expression.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.