gossip
闲话;八卦;关于他人私生活的非正式谈论,常包含未经证实的细节
Định nghĩa tiếng Anh Informal talk about other people's personal lives, often involving details that have not been confirmed.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.