Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Social Communication
conversation
交谈;通常较为随意的人与人之间的口头交流
Định nghĩa tiếng Anh
An exchange in which people speak with one another, usually in a relatively informal way.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.