Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Social Communication

interpersonal

adj.L2 Tập trung thêmC1

人际的;与人与人之间的沟通或关系有关的

Định nghĩa tiếng Anh

Relating to communication or relationships between people.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.