Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Social Communication
interpersonal
人际的;与人与人之间的沟通或关系有关的
Định nghĩa tiếng Anh
Relating to communication or relationships between people.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.