Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Media Influence

selective exposure

n.L3 Mở rộngC1

选择性接触;倾向于选择符合已有观点或兴趣的信息,而较少选择挑战这些观点或兴趣的信息

Định nghĩa tiếng Anh A tendency to choose information that fits one's existing views or interests rather than information that challenges them.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.