Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Media Influence

agenda setting

n.L3 Mở rộngC1

议程设置;通过突出特定议题,可能影响受众认为哪些议题重要的过程

Định nghĩa tiếng Anh

The process through which emphasis on particular issues can influence which issues an audience considers important.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.