Truyền thông, văn hóa và giao tiếp
persuasive
adj.L1 Cốt lõiB2
有说服力的;能够使人更可能接受某种想法或采取行动的
Định nghĩa tiếng Anh Able to make people more likely to accept an idea or take an action.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.