Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Media Influence

biased

adj.L1 Cốt lõiB2

有偏见的;在判断或呈现内容时不公正地偏向某一观点、个人或群体的

Định nghĩa tiếng Anh Showing an unfair preference for a particular view, person, or group in judgment or presentation.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.