Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Media Influence

media literacy

n.L2 Tập trung thêmC1

媒介素养;能够接触、解读、评估和创作媒体信息,并关注其来源、目的和影响的能力

Định nghĩa tiếng Anh The ability to access, interpret, evaluate, and create media messages with attention to their sources, purposes, and effects.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.