Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Popular Culture

remake

n.L2 Tập trung thêmC1

翻拍作品;在已有电影或节目基础上重新制作并有所改动的新版本

Định nghĩa tiếng Anh A new version of an existing film or program made by producing it again with changes.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.