Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Popular Culture

comedy

n.L1 Cốt lõiB1

喜剧;以引人发笑为主要目的的娱乐形式或作品

Định nghĩa tiếng Anh

Entertainment designed to make people laugh, or a work created mainly for that purpose.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.