entertain
使感兴趣;使愉快;通过表演、活动或故事吸引并取悦受众
Định nghĩa tiếng Anh To keep people interested or amused through a performance, activity, or story.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.