Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Popular Culture

entertain

v.L1 Cốt lõiB1

使感兴趣;使愉快;通过表演、活动或故事吸引并取悦受众

Định nghĩa tiếng Anh To keep people interested or amused through a performance, activity, or story.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.