Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Information Sharing

rumor

n.L1 Cốt lõiB2

传闻;在人们之间流传但尚未证实为真的信息

Định nghĩa tiếng Anh Information that spreads between people without being confirmed as true.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.