information sharing
信息共享;向他人提供信息或在群体内部、群体之间交换信息的做法
Định nghĩa tiếng Anh The practice of giving information to others or exchanging it within or between groups.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.