Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Information Sharing
circulate
传阅;流传;使信息或文件在人与人之间传递
Định nghĩa tiếng Anh
To pass information or documents from person to person, or to make them pass in this way.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.