Truyền thông, văn hóa và giao tiếp
disseminate
v.L2 Tập trung thêmC1
传播;广泛散布信息或观念
Định nghĩa tiếng Anh To spread information or ideas widely among people or groups.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.