Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Public Communication

publicity

n.L1 Cốt lõiB2

公众关注;宣传;引起公众对个人、机构或活动注意的信息或报道

Định nghĩa tiếng Anh Public attention given to a person, organization, or event, or information intended to attract that attention.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.