Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Public Communication
communication
沟通;交流;人或群体之间交换或传递信息、观念和意义的过程
Định nghĩa tiếng Anh
The process of exchanging or transmitting information, ideas, and meaning between people or groups.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.