Truyền thông, văn hóa và giao tiếp
lifestyle
n.L1 Cốt lõiB1
生活方式;个人或群体的习惯、活动及时间和金钱使用方式
Định nghĩa tiếng Anh The typical way a person or group lives, including habits, activities, and patterns of spending time or money.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.