Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Cultural Trends

lifestyle

n.L1 Cốt lõiB1

生活方式;个人或群体的习惯、活动及时间和金钱使用方式

Định nghĩa tiếng Anh

The typical way a person or group lives, including habits, activities, and patterns of spending time or money.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.