Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Cultural Trends

consumer culture

n.L2 Tập trung thêmC1

消费文化;购买和使用商品在身份、地位及日常生活中具有重要作用的文化环境

Định nghĩa tiếng Anh

A cultural setting in which buying and using goods plays an important role in identity, status, and everyday life.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.