Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Cultural Trends

contemporary

adj.L1 Cốt lõiB2

当代的;属于当前时期而非较早历史时期的

Định nghĩa tiếng Anh

Belonging to the present period rather than to an earlier historical period.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.