Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Cultural Trends
fad
一时的风尚;短时间内非常流行的活动、风格或产品
Định nghĩa tiếng Anh
An activity, style, or product that becomes very popular for a short time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.