Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Cultural Trends

fad

n.L2 Tập trung thêmC1

一时的风尚;短时间内非常流行的活动、风格或产品

Định nghĩa tiếng Anh

An activity, style, or product that becomes very popular for a short time.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.