mainstream
主流的;在特定时期的社会或领域中被广泛接受、采用或认可的
Định nghĩa tiếng Anh Widely accepted, used, or recognized within a society or field at a particular time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.