Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Advertising

commercial

n.L1 Cốt lõiB2

商业广告;以音频或视频形式呈现的广告,尤指广播、电视或网络广告

Định nghĩa tiếng Anh

An advertisement presented in audio or video form, especially on radio, television, or an online service.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.