sponsor
赞助;向活动或个人提供资金或资源,常以获得公开认可为回报
Định nghĩa tiếng Anh To support an event, activity, or person with money or resources, often in return for public recognition.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.