Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Advertising

sponsor

v.L1 Cốt lõiB2

赞助;向活动或个人提供资金或资源,常以获得公开认可为回报

Định nghĩa tiếng Anh To support an event, activity, or person with money or resources, often in return for public recognition.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.