Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Advertising

brand

n.L1 Cốt lõiB1

品牌;使产品、服务或机构区别于其他对象的名称及相关形象

Định nghĩa tiếng Anh The recognizable name and associated identity that distinguish a product, service, or organization from others.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.