Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Truyền thông, văn hóa và giao tiếp / Advertising

advertise

v.L1 Cốt lõiB1

做广告;通过面向公众的信息宣传产品、服务或活动,以吸引兴趣或顾客

Định nghĩa tiếng Anh

To make a product, service, or event known through public messages intended to attract interest or customers.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.