fact-check
核查事实;将事实性说法与可靠证据对照,以判断其准确性
Định nghĩa tiếng Anh To check factual claims against reliable evidence in order to assess their accuracy.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.